Tây Nguyên là vùng sản xuất cà phê quan trọng của Việt Nam, với các khu vực trồng và thu mua tập trung tại Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông, Kon Tum và Lâm Đồng. Sau khi thu hoạch, cà phê nhân phải trải qua nhiều công đoạn như sơ chế, phơi sấy, đóng bao, lưu kho và vận chuyển đến nhà máy hoặc cảng xuất khẩu.
Trong chuỗi này, cách kê và bảo quản cà phê có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa. Nếu bao cà phê được đặt trực tiếp xuống nền kho, hơi ẩm từ sàn có thể ảnh hưởng đến bao bì và điều kiện bảo quản.
Đó là lý do pallet kê cà phê được sử dụng ngày càng phổ biến tại các kho nông sản.
So với pallet gỗ, pallet nhựa có ưu điểm là không hút ẩm, không bị mối mọt và dễ vệ sinh. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả cho cà phê nhân xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn cần lựa chọn đúng kích thước, tải trọng và thiết kế pallet.

Cà phê nhân thường được đóng thành bao có trọng lượng lớn và lưu kho trong thời gian tương đối dài.
Việc kê bao cà phê trên pallet giúp tạo khoảng cách giữa hàng hóa và nền kho.
Một số lợi ích quan trọng gồm:
Đặc biệt với cà phê phục vụ xuất khẩu, việc kiểm soát điều kiện kho và cách xếp hàng cần được thực hiện ngay từ khâu sau sơ chế.
Có, nếu lựa chọn đúng loại pallet và sử dụng trong điều kiện phù hợp.
Pallet nhựa có một số đặc điểm phù hợp với môi trường kho nông sản:
Nhựa không hấp thụ nước theo cách giống vật liệu gỗ. Đây là lợi thế khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao.
Đối với kho bảo quản cà phê trong thời gian dài, pallet nhựa giúp loại bỏ vấn đề mối mọt thường gặp ở pallet gỗ.
Pallet có thể được vệ sinh khi cần, giúp khu vực kho sạch sẽ và thuận tiện hơn trong công tác kiểm tra.
Nhiều dòng pallet nhựa được thiết kế với các hướng nâng phù hợp cho xe nâng hoặc xe nâng tay, giúp việc di chuyển bao cà phê thuận tiện hơn.
Không có một kích thước duy nhất phù hợp cho mọi kho cà phê.
Doanh nghiệp cần căn cứ vào:
Một số kích thước pallet phổ biến trên thị trường gồm:
Trong đó, pallet 1100 × 1100 mm thường được sử dụng cho nhiều loại hàng hóa nhờ kích thước tương đối cân đối.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chọn chỉ dựa trên kích thước phổ biến. Cần tính toán cách xếp bao cà phê thực tế để tránh phần hàng nhô quá nhiều khỏi mép pallet.
Đây là một trong những thông số cần kiểm tra trước khi mua.
Ví dụ, nếu một pallet chứa nhiều bao cà phê, tổng khối lượng có thể lên đến hàng trăm hoặc hàng nghìn kilogram.
Doanh nghiệp cần xác định:
Tải trọng tĩnh: khi pallet đứng yên.
Tải trọng động: khi pallet được xe nâng di chuyển.
Tải trọng trên kệ: nếu pallet được sử dụng trên hệ thống rack.
Không nên lấy tải trọng tĩnh để áp dụng cho trường hợp xe nâng đang di chuyển.
Đối với kho cà phê sử dụng xe nâng thường xuyên, tải trọng động và kết cấu chân pallet cần được đặc biệt quan tâm.
.jpg)
Mặt lưới có khoảng trống giữa các gân nhựa.
Ưu điểm:
Nếu kho có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh nền, thiết kế này có thể mang lại lợi thế.
Pallet mặt kín tạo ra bề mặt kê hàng tương đối liền.
Ưu điểm:
Loại này có thể phù hợp với kho yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao hoặc cần bề mặt kê tương đối bằng phẳng.
Pallet không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp kiểm soát độ ẩm trong kho.
Tuy nhiên, việc sử dụng pallet giúp tạo khoảng cách giữa bao cà phê và nền kho, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát điều kiện bảo quản tốt hơn.
Để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm, doanh nghiệp vẫn cần kết hợp:
Vì vậy, không nên quảng cáo pallet là thiết bị "chống ẩm cho cà phê" mà chính xác hơn là giúp hạn chế tiếp xúc của hàng hóa với nền kho.
Một trong những nguyên tắc quan trọng là phân bổ tải trọng đều.
Không nên:
Bao cà phê nên được xếp theo quy cách ổn định, đảm bảo trọng tâm nằm trong phạm vi phù hợp của pallet.
Nếu sử dụng xe nâng, cần đảm bảo càng nâng tiếp cận đúng vị trí và không va trực tiếp vào chân pallet.
Cả hai đều có thể được cân nhắc tùy ngân sách và mục đích sử dụng.

Phù hợp khi doanh nghiệp:
Doanh nghiệp có thể tham khảo pallet nhựa mới khi cần đầu tư đồng bộ cho kho cà phê.
Có thể phù hợp với:
Tuy nhiên, pallet cũ cần được kiểm tra kỹ chân, mặt pallet, vết nứt và khả năng chịu tải trước khi sử dụng.
Đối với cà phê xuất khẩu, ngoài việc lựa chọn pallet phù hợp, doanh nghiệp cần quan tâm đến quy cách đóng hàng và yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Pallet nhựa có một lợi thế đáng chú ý so với pallet gỗ là không thuộc phạm vi vật liệu gỗ đóng gói cần xử lý theo ISPM 15.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi yêu cầu nhập khẩu đều tự động được đáp ứng. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của quốc gia và khách hàng.
Đối với hoạt động xuất khẩu, pallet nên được:
Sau khi dỡ hàng, pallet nên được kiểm tra trước khi đưa trở lại kho.
Các điểm cần kiểm tra gồm:
Pallet còn tốt có thể tiếp tục sử dụng.
Pallet bị nứt hoặc gãy tại vị trí chịu lực nên được tách riêng để đánh giá, tránh đưa trở lại hệ thống khi chưa xác định được khả năng chịu tải.
Pallet giá thấp nhưng không đủ tải trọng có thể gây rủi ro lớn hơn khoản tiền tiết kiệm ban đầu.
Cần tính cả tổng trọng lượng của các bao cà phê trên một pallet, không chỉ trọng lượng của từng bao.
Pallet phải tương thích với xe nâng, xe nâng tay và phương thức bốc xếp đang sử dụng.
Nếu cà phê được xuất khẩu bằng container, kích thước pallet cần được tính toán từ trước để tối ưu không gian xếp hàng.
Có. Pallet nhựa có thể được sử dụng để kê cà phê nhân trong kho và vận chuyển nếu lựa chọn đúng kích thước, tải trọng và thiết kế phù hợp.
Pallet giúp tạo khoảng cách giữa bao cà phê và nền kho, nhưng không thể thay thế hệ thống kiểm soát độ ẩm. Doanh nghiệp vẫn cần quản lý thông gió, nền kho, bao bì và điều kiện bảo quản.
Tùy kích thước bao, số lượng bao trên pallet, xe nâng và container. Các kích thước như 1100 × 1100 mm hoặc 1200 × 1000 mm có thể được cân nhắc nhưng cần tính toán theo quy cách đóng hàng thực tế.
Có thể nếu pallet còn đủ khả năng chịu tải, không nứt gãy và đáp ứng yêu cầu vệ sinh của kho. Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp nên ưu tiên pallet có tình trạng đồng đều và dễ kiểm soát.
Sử dụng pallet kê cà phê giúp doanh nghiệp tạo khoảng cách giữa bao cà phê và nền kho, thuận tiện cho việc bốc xếp bằng xe nâng và tổ chức hàng hóa theo từng lô. Đối với cà phê nhân xuất khẩu tại Tây Nguyên, pallet nhựa là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chống ẩm, không bị mối mọt và dễ vệ sinh.
Tuy nhiên, để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời kích thước, tải trọng, kết cấu mặt pallet, số hướng nâng, xe nâng và quy cách container.
Nếu đang chuẩn bị kho cà phê hoặc cần mua pallet cho các lô hàng xuất khẩu, doanh nghiệp nên xác định quy cách bao, tổng tải trọng và phương thức vận chuyển trước khi đặt hàng. Điều này giúp tránh mua pallet không phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư ngay từ đầu.
Pallet nhựa kê cà phê nhân tại Tây Nguyên: chống ẩm, thông...
Pallet nhựa cho ngành thực phẩm: mặt kín, dễ vệ sinh, phù hợp...
So sánh độ bền các loại pallet nhựa theo kết cấu chân, mặt...
Ứng dụng mã QR và RFID trên pallet nhựa để truy xuất nguồn...
Hướng dẫn chọn pallet nhựa kho lạnh chịu -25°C, chống giòn...
Chính sách giao pallet nhựa tận nơi trên toàn quốc, thời gian giao...
Hướng dẫn đọc ký hiệu pallet nhựa: kích thước, tải trọng,...
So sánh mô hình thuê pallet (pooling) và mua đứt về chi phí, dòng...
Hướng dẫn bán pallet nhựa cũ với giá tốt: cách định giá, quy...
Giải pháp pallet nhựa cho doanh nghiệp Tây Nguyên: bảo quản cà...