1. Kích Thước Bên Trong Container Tiêu Chuẩn
Trước khi tính toán, cần nắm rõ kích thước lòng trong (internal dimensions) của container, vì đây mới là không gian thực tế có thể xếp hàng, khác với kích thước bên ngoài container:
| Loại container | Chiều dài lòng trong | Chiều rộng lòng trong | Chiều cao lòng trong |
|---|---|---|---|
| Container 20ft (Standard) | ~5,898 mm | ~2,352 mm | ~2,393 mm |
| Container 40ft (Standard) | ~12,032 mm | ~2,352 mm | ~2,393 mm |
| Container 40ft High Cube (HC) | ~12,032 mm | ~2,352 mm | ~2,698 mm |
Lưu ý rằng con số này có thể chênh lệch nhẹ tùy theo hãng tàu và đời container cụ thể, nên khi lên kế hoạch đóng hàng chính xác cho lô hàng lớn, doanh nghiệp nên xác nhận thông số thực tế với đơn vị vận chuyển hoặc forwarder trước khi tính toán chi tiết.
Công thức đơn giản nhất để ước tính số pallet xếp được theo một lớp (single layer) là:
Số pallet mỗi lớp = (Chiều dài container ÷ Chiều dài pallet) × (Chiều rộng container ÷ Chiều rộng pallet)
Trong đó, kết quả của mỗi phép chia cần làm tròn xuống (vì không thể xếp một phần pallet). Tuy nhiên, công thức này chỉ mang tính ước lượng ban đầu, vì thực tế có hai cách bố trí pallet phổ biến cần so sánh để chọn phương án tối ưu hơn:
Với mỗi kích thước pallet cụ thể, doanh nghiệp nên tính thử cả hai cách bố trí, thậm chí kết hợp cả hai trong cùng một container (mixed loading) để tối ưu tối đa số lượng pallet xếp được, tránh lãng phí phần diện tích còn dư ở cuối container.
Với container 20ft (chiều dài ~5.898m, chiều rộng ~2.352m):
Với container 40ft, số lượng pallet Euro xếp một lớp theo thực tế ngành logistics thường đạt khoảng 23-24 pallet.
Do kích thước lớn hơn Euro pallet, số lượng xếp vừa trên mỗi container sẽ ít hơn: khoảng 10 pallet cho container 20ft và khoảng 20-21 pallet cho container 40ft theo cách xếp tiêu chuẩn.
Với kích thước vuông, cách bố trí đơn giản hơn: container 20ft thường xếp được khoảng 10 pallet mỗi lớp, container 40ft khoảng 20-21 pallet mỗi lớp.
Kích thước này thường xếp được khoảng 9-10 pallet mỗi lớp cho container 20ft và khoảng 20 pallet mỗi lớp cho container 40ft.
4. Bảng Tham Khảo Nhanh Số Lượng Pallet Theo Container
| Kích thước pallet | Container 20ft (1 lớp) | Container 40ft (1 lớp) |
|---|---|---|
| 1200 x 800 mm (Euro) | ~11 pallet | ~23-24 pallet |
| 1219 x 1016 mm (GMA - Mỹ) | ~10 pallet | ~20-21 pallet |
| 1100 x 1100 mm (T11) | ~10 pallet | ~20-21 pallet |
| 1200 x 1000 mm | ~9-10 pallet | ~20 pallet |
Lưu ý: Đây là số liệu tham khảo cho cách xếp một lớp (single layer). Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo cách bố trí cụ thể, khoảng hở cần thiết cho việc đóng/mở cửa container và quy định an toàn của từng đơn vị vận chuyển.
Ngoài diện tích sàn, cần tính thêm số lớp xếp chồng theo chiều cao để ước tính tổng số pallet hàng có thể đóng trong một container:
Số lớp xếp chồng = Chiều cao lòng container ÷ (Chiều cao pallet + Chiều cao hàng hóa trên mỗi pallet)
Ví dụ, với container 40ft High Cube có chiều cao lòng khoảng 2.698m, nếu mỗi pallet hàng (bao gồm cả pallet và hàng hóa xếp trên đó) cao khoảng 1.3m, doanh nghiệp có thể xếp chồng 2 lớp, gần như tận dụng tối đa chiều cao container mà vẫn đảm bảo khoảng hở an toàn phía trên để thao tác xếp dỡ.
Lưu ý quan trọng: khi xếp chồng, cần đảm bảo pallet lớp dưới có đủ tải trọng xếp chồng (stacking load) để chịu được trọng lượng của toàn bộ lớp pallet phía trên mà không bị nứt gãy hay biến dạng trong suốt hành trình vận chuyển, đặc biệt với các tuyến đường biển dài ngày có rung lắc liên tục.
Để việc tính toán container gắn liền với đúng kích thước pallet ngay từ đầu, doanh nghiệp nên tham khảo trước bài viết về kích thước pallet nhựa theo tiêu chuẩn xuất khẩu để chọn đúng kích thước phù hợp với thị trường đích trước khi lên kế hoạch đóng container.
Ngoài việc tính toán số lượng, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc chọn pallet có trọng lượng bản thân (tare weight) nhẹ để dành nhiều tải trọng hơn cho hàng hóa thực tế, đặc biệt quan trọng với các lô hàng gần chạm giới hạn trọng lượng container. Có thể tham khảo thêm dòng pallet nhựa mới với trọng lượng tối ưu, vừa đảm bảo độ bền vừa không chiếm quá nhiều tải trọng cho phép của container.
Để hiểu rõ hơn về kích thước và phân loại container vận chuyển theo tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan về container vận chuyển liên phương thức (intermodal container), hoặc tìm hiểu thêm về tiêu chuẩn kích thước container theo ISO 668 - tiêu chuẩn phân loại container quốc tế để có số liệu chính xác khi lên kế hoạch đóng hàng cho các lô hàng lớn.
Việc tính toán số pallet xếp vừa container 20ft và 40ft không chỉ dựa vào một công thức đơn giản mà cần cân nhắc đồng thời diện tích sàn, chiều cao xếp chồng, giới hạn trọng lượng và cách bố trí tối ưu. Doanh nghiệp nên tính toán kỹ ngay từ khâu chọn kích thước pallet để tối ưu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa, đặc biệt quan trọng với các lô hàng xuất khẩu thường xuyên và có yêu cầu tối ưu chi phí logistics dài hạn.
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn cụ thể về kích thước pallet phù hợp để tối ưu không gian container cho từng loại hàng hóa, có thể tham khảo thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa tại Pallet Nhựa Quỳnh Trâm để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng.
PALLET NHỰA QUỲNH TRÂM
Chuyên cung cấp pallet nhựa chất lượng với giá cạnh tranh
Hướng dẫn tính số pallet nhựa xếp vừa container 20ft và 40ft...
Pallet nhựa cho ngành phân bón, nông dược: chịu hóa chất, tải...
Yêu cầu kích thước pallet nhựa xuất khẩu theo từng thị...
Kinh nghiệm chọn pallet nhựa cho hợp tác xã và nông trại Tây...
Pallet nhựa cho kho mát và chuỗi cung ứng lạnh: chịu nhiệt độ...
Pallet nhựa kháng khuẩn cho ngành y tế và thực phẩm sạch: cơ...
Meta description gợi ý: Tấm pallet nhựa lót sàn sân khấu, sự...
So sánh 3 phương pháp in logo lên pallet nhựa về độ bền, thẩm...
Pallet nhựa cho ngành điều và bơ Tây Nguyên: kê kho, bảo quản...
Pallet nhựa tải nặng cho xi măng, gạch men: chọn tải trọng và...