1. Vì Sao Kích Thước Pallet Lại Khác Nhau Giữa Các Thị Trường?
Kích thước pallet không phải con số ngẫu nhiên mà được hình thành dựa trên hạ tầng logistics đặc thù của từng khu vực: kích thước toa tàu hàng, container tiêu chuẩn, hệ thống kệ kho và cả thói quen công nghiệp hình thành qua nhiều thập kỷ. Đây là lý do dù đã có tổ chức ISO ban hành tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780 công nhận 6 kích thước pallet phổ biến toàn cầu, thị trường mỗi khu vực vẫn có xu hướng ưu tiên một hoặc hai kích thước "mặc định" riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến quy cách đóng hàng khi xuất khẩu vào khu vực đó.
Kích thước phổ biến nhất tại châu Âu là 1200mm x 800mm, thường được gọi là "Euro pallet" hoặc pallet chuẩn EPAL (European Pallet Association). Đây gần như là kích thước mặc định trong toàn bộ hệ thống logistics châu Âu, từ xe tải, kho phân phối đến kệ selective trong siêu thị. Khi xuất khẩu hàng hóa vào EU, đặc biệt là vào hệ thống bán lẻ, chuỗi siêu thị lớn, doanh nghiệp nên ưu tiên đóng hàng theo kích thước này để tránh phát sinh chi phí sang pallet (re-palletizing) tại cảng đến.
Tại Mỹ, kích thước phổ biến nhất là 48 inch x 40 inch (tương đương khoảng 1219mm x 1016mm), thường gọi là pallet chuẩn GMA (Grocery Manufacturers Association). Đây là kích thước được sử dụng rộng rãi trong ngành bán lẻ, thực phẩm và hàng tiêu dùng tại Bắc Mỹ. Một điểm khác biệt quan trọng là hệ thống đo lường tại Mỹ dùng đơn vị inch, nên khi làm việc với đối tác Mỹ, doanh nghiệp cần quy đổi chính xác để tránh sai lệch kích thước dù chỉ vài milimet cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng xếp vừa lên kệ hoặc xe tải tại kho phân phối của họ.
Nhật Bản và Hàn Quốc phổ biến sử dụng kích thước 1100mm x 1100mm, còn gọi là pallet vuông chuẩn T11 theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS). Kích thước vuông này khác biệt hoàn toàn so với dạng chữ nhật của châu Âu và Mỹ, phù hợp với đặc thù hệ thống kho vận và phương tiện vận chuyển nội địa tại hai quốc gia này. Với hàng nông sản, thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, việc đóng hàng theo đúng chuẩn T11 giúp quá trình nhập kho tại cảng đến diễn ra thuận lợi hơn nhiều.
Úc và một số thị trường Đông Nam Á có xu hướng linh hoạt hơn, chấp nhận cả kích thước Euro pallet lẫn kích thước 1165mm x 1165mm (chuẩn Úc - Australian Standard Pallet) tùy theo ngành hàng và đối tác cụ thể. Doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với đối tác nhập khẩu trước khi quyết định kích thước đóng hàng cho các thị trường này.

| Thị trường | Kích thước phổ biến | Tên gọi thường dùng |
|---|---|---|
| Châu Âu (EU) | 1200 x 800 mm | Euro Pallet / EPAL |
| Mỹ (US) | 1219 x 1016 mm (48 x 40 inch) | GMA Pallet |
| Nhật Bản, Hàn Quốc | 1100 x 1100 mm | Chuẩn JIS T11 |
| Úc | 1165 x 1165 mm | Australian Standard Pallet |
| Việt Nam (nội địa phổ biến) | 1100 x 1100 mm hoặc 1200 x 1000 mm | Tùy ngành hàng, tùy nhà máy |
Ngoài việc tương thích với hệ thống kho vận của đối tác, kích thước pallet còn ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng pallet xếp vừa trong một container tiêu chuẩn, từ đó tác động đến chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa:
Doanh nghiệp nên tính toán kỹ phương án xếp container (loading plan) dựa theo kích thước pallet đã chọn trước khi ký hợp đồng vận chuyển dài hạn, tránh tình trạng phát hiện lãng phí không gian sau khi đã đóng hàng cố định theo thói quen cũ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo chi tiết hơn về các quy cách kích thước cụ thể qua bài viết kích thước pallet nhựa theo tiêu chuẩn xuất khẩu để đối chiếu trước khi đặt hàng sản xuất theo lô lớn.
Kích thước pallet đúng chuẩn chỉ là một phần trong bộ hồ sơ chuẩn bị xuất khẩu. Doanh nghiệp cũng cần đồng thời chuẩn bị nhãn mác theo chuẩn GS1, mã SSCC nếu hàng vào hệ thống bán lẻ hiện đại tại các thị trường này, tham khảo thêm qua bài viết chuẩn GS1, SSCC và nhãn pallet cho xuất khẩu để chuẩn bị đầy đủ trước khi đóng hàng.
Để hiểu rõ hơn về các kích thước pallet được công nhận theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan về pallet và các kích thước tiêu chuẩn quốc tế, hoặc tìm hiểu thêm về hệ thống pallet trao đổi tiêu chuẩn châu Âu qua trang thông tin chính thức của Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL) để nắm quy cách cụ thể khi xuất khẩu vào thị trường EU.
Việc chọn đúng kích thước pallet nhựa theo tiêu chuẩn của từng thị trường xuất khẩu - Euro pallet cho EU, GMA pallet cho Mỹ, chuẩn T11 cho Nhật Bản và Hàn Quốc - không chỉ giúp quá trình nhập kho tại cảng đến diễn ra thuận lợi, mà còn tối ưu chi phí vận chuyển nhờ tận dụng tối đa không gian container. Doanh nghiệp nên xác nhận rõ yêu cầu kích thước với từng đối tác nhập khẩu ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, tránh phát sinh chi phí điều chỉnh sau khi đã sản xuất hàng loạt.
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn cụ thể loại pallet phù hợp với từng thị trường xuất khẩu, có thể tham khảo thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa tại Pallet Nhựa Quỳnh Trâm để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm và nhận báo giá nhanh chóng.
PALLET NHỰA QUỲNH TRÂM
Chuyên cung cấp pallet nhựa chất lượng với giá cạnh tranh
Hướng dẫn tính số pallet nhựa xếp vừa container 20ft và 40ft...
Pallet nhựa cho ngành phân bón, nông dược: chịu hóa chất, tải...
Yêu cầu kích thước pallet nhựa xuất khẩu theo từng thị...
Kinh nghiệm chọn pallet nhựa cho hợp tác xã và nông trại Tây...
Pallet nhựa cho kho mát và chuỗi cung ứng lạnh: chịu nhiệt độ...
Pallet nhựa kháng khuẩn cho ngành y tế và thực phẩm sạch: cơ...
Meta description gợi ý: Tấm pallet nhựa lót sàn sân khấu, sự...
So sánh 3 phương pháp in logo lên pallet nhựa về độ bền, thẩm...
Pallet nhựa cho ngành điều và bơ Tây Nguyên: kê kho, bảo quản...
Pallet nhựa tải nặng cho xi măng, gạch men: chọn tải trọng và...