Trong chuỗi cung ứng hiện đại, pallet không chỉ là đơn vị dùng để kê và vận chuyển hàng hóa. Khi hàng được giao cho nhà bán lẻ, trung tâm phân phối hoặc nhà nhập khẩu, mỗi pallet có thể cần được nhận diện bằng một mã riêng để hỗ trợ theo dõi và quản lý logistics.
Đây là lý do nhãn pallet GS1 SSCC được sử dụng trong nhiều chuỗi cung ứng quốc tế.
GS1 cung cấp hệ thống tiêu chuẩn giúp các doanh nghiệp sử dụng mã nhận diện thống nhất giữa các bên trong chuỗi cung ứng.
Với pallet hàng hóa, một trong những mã quan trọng nhất là SSCC – Serial Shipping Container Code.
SSCC là viết tắt của Serial Shipping Container Code, được sử dụng để nhận diện một đơn vị logistics như pallet, kiện hàng hoặc đơn vị vận chuyển.
Điểm quan trọng là SSCC nhận diện đơn vị logistics, không phải trực tiếp nhận diện từng sản phẩm bên trong pallet.
Ví dụ:
Một pallet chứa 60 thùng gạo có thể được cấp một mã SSCC riêng.
Khi pallet được vận chuyển qua các điểm trong chuỗi cung ứng, mã này giúp các bên liên quan xác định đúng đơn vị hàng hóa.
Không.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Vì vậy, không nên sử dụng SSCC như một mã thay thế cho GTIN của sản phẩm.
SSCC là mã nhận diện gồm 18 chữ số.
Về cấu trúc, SSCC bao gồm các thành phần được GS1 quy định để tạo ra mã nhận diện duy nhất cho từng đơn vị logistics.
Doanh nghiệp không nên tự tạo SSCC theo cách tùy ý. Việc cấp và xây dựng mã cần tuân theo hệ thống GS1 của doanh nghiệp.
Một SSCC được sử dụng cho một đơn vị logistics cụ thể và có thể được thể hiện dưới dạng mã vạch để máy quét đọc tự động.
Nhãn pallet GS1 là nhãn logistics được sử dụng để cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu liên quan đến đơn vị hàng hóa.
Một nhãn có thể chứa:
Tuy nhiên, không phải pallet nào cũng cần tất cả các trường thông tin trên.
Nội dung nhãn phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng, nhà bán lẻ, hệ thống logistics và loại hàng hóa.
GS1-128 là một loại mã vạch được sử dụng để mã hóa dữ liệu GS1 trên các đơn vị logistics.
Đây là định dạng thường được sử dụng khi doanh nghiệp cần thể hiện SSCC trên nhãn pallet.
Một mã vạch GS1-128 có thể chứa dữ liệu được xác định bằng Application Identifiers (AI).
Application Identifier, thường gọi là AI, là các mã số giúp xác định ý nghĩa của dữ liệu đứng sau chúng.
Ví dụ, trong hệ thống GS1:
Nhờ AI, hệ thống quét có thể hiểu dữ liệu đang được mã hóa thuộc loại thông tin nào.
Không có một mẫu nhãn duy nhất áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Tuy nhiên, một nhãn pallet xuất khẩu có thể bao gồm:
Doanh nghiệp cần đối chiếu yêu cầu của khách hàng trước khi thiết kế nhãn.
Nhãn cần được đặt ở vị trí dễ nhìn và dễ quét.
Nhãn có thể được gắn trực tiếp trên đơn vị hàng hoặc vị trí được quy định trong quy trình đóng hàng.
Nếu pallet được quấn màng stretch film, cần đảm bảo mã vạch vẫn có thể nhìn thấy và quét được.
Không nên đặt nhãn ở vị trí:
Trong nhiều trường hợp, nhãn logistics được đặt ở hai mặt liền kề của pallet để tăng khả năng nhận diện khi pallet được đưa vào kho hoặc hệ thống vận chuyển.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần ưu tiên yêu cầu cụ thể của khách hàng hoặc hệ thống logistics đang sử dụng.
Không nên tự mặc định rằng mọi khách hàng đều yêu cầu cùng một số lượng nhãn.
Có.
Nhãn phải đủ lớn để:
Kích thước cụ thể có thể thay đổi tùy loại nhãn, mã vạch và yêu cầu của đối tác.
Quan trọng hơn kích thước tuyệt đối là đảm bảo chất lượng in, độ tương phản và khả năng quét.
Một số lỗi thường khiến mã vạch khó quét:
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra mã vạch bằng thiết bị quét thực tế trước khi áp dụng cho số lượng lớn.
SSCC được sử dụng để nhận diện một đơn vị logistics cụ thể.
Nếu nội dung hoặc cấu trúc đơn vị logistics thay đổi theo cách làm thay đổi đơn vị nhận diện, doanh nghiệp cần quản lý SSCC theo đúng quy tắc của GS1 thay vì tái sử dụng tùy tiện.
Đặc biệt, không nên lấy một SSCC cũ và gắn cho một pallet mới chỉ để tiết kiệm thời gian in nhãn.
Có.
Khi SSCC được kết hợp với hệ thống quản lý dữ liệu của doanh nghiệp, mã này có thể hỗ trợ:
Tuy nhiên, bản thân mã SSCC không chứa toàn bộ lịch sử hàng hóa. Hệ thống phía sau cần lưu trữ và liên kết dữ liệu tương ứng.
Không hoàn toàn.
GS1 cung cấp hệ thống tiêu chuẩn nhận diện và trao đổi dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, truy xuất nguồn gốc là quá trình theo dõi lịch sử, vị trí và các bước liên quan đến sản phẩm hoặc lô hàng.
GS1 có thể hỗ trợ hệ thống truy xuất thông qua các mã nhận diện như:
Doanh nghiệp có thể kết hợp các mã này với hệ thống ERP, WMS hoặc nền tảng quản lý chuỗi cung ứng.
Nhãn SSCC đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp:
Đối với các doanh nghiệp chỉ sử dụng pallet trong kho nội bộ, việc triển khai SSCC có thể không cần thiết nếu hệ thống quản lý hiện tại chưa yêu cầu.
Không thể khẳng định rằng mọi lô hàng xuất khẩu đều bắt buộc phải có nhãn GS1/SSCC.
Yêu cầu có thể đến từ:
Vì vậy, trước khi in nhãn pallet, doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác cung cấp label specification hoặc hướng dẫn về tiêu chuẩn nhãn.
SSCC phải được quản lý theo hệ thống GS1 của doanh nghiệp.
GTIN nhận diện sản phẩm, trong khi SSCC nhận diện đơn vị logistics.
Luôn kiểm tra yêu cầu của khách hàng trước khi đóng hàng.
Một nhãn đẹp nhưng mã vạch không thể quét vẫn không đáp ứng mục đích logistics.
SSCC trên nhãn phải khớp với dữ liệu trong hệ thống quản lý hàng hóa.
Kiểm tra:
Xác định pallet nào sẽ được tạo thành một đơn vị logistics.
Tạo mã SSCC theo quy tắc GS1 của doanh nghiệp.
Mã SSCC thường được thể hiện bằng GS1-128 trên nhãn logistics.
Đảm bảo nhãn phẳng, rõ và không bị che khuất.
Quét thử mã trước khi pallet được xuất khỏi kho.
Trước khi giao hàng, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh:
SSCC đúng.
GTIN đúng nếu được yêu cầu.
Lot/Batch chính xác.
Số lượng chính xác.
Hạn sử dụng đúng nếu có.
Mã vạch quét được.
Nhãn không bị nhăn.
Nhãn không bị che khuất.
Vị trí dán đúng yêu cầu.
Dữ liệu nhãn khớp với hệ thống.
SSCC là mã nhận diện gồm 18 chữ số dùng để nhận diện một đơn vị logistics như pallet hoặc kiện hàng.
Không. SSCC nhận diện đơn vị logistics, trong khi GTIN được sử dụng để nhận diện sản phẩm.
Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng và hệ thống logistics. GS1-128 là một phương thức phổ biến để thể hiện SSCC trên nhãn logistics.
Không nên tái sử dụng SSCC tùy tiện. SSCC cần được quản lý theo quy tắc của hệ thống GS1 và quy trình quản lý mã của doanh nghiệp.
Không phải mọi pallet xuất khẩu đều bắt buộc có SSCC. Nếu nhà nhập khẩu hoặc hệ thống phân phối yêu cầu, doanh nghiệp cần thực hiện đúng specification của đối tác.
Nhãn pallet GS1 SSCC giúp doanh nghiệp chuẩn hóa việc nhận diện các đơn vị logistics trong chuỗi cung ứng. Khi được kết hợp với GTIN, GLN, ERP hoặc WMS, SSCC có thể hỗ trợ tự động hóa nhận hàng, xuất kho, theo dõi và đối soát hàng hóa.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tự thiết kế nhãn theo một mẫu chung rồi áp dụng cho mọi khách hàng. Trước khi xuất khẩu, cần kiểm tra chính xác yêu cầu của nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ hoặc trung tâm phân phối về SSCC, GS1-128, vị trí dán nhãn, dữ liệu bắt buộc và số lượng nhãn trên mỗi pallet.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị pallet cho hàng xuất khẩu, việc chuẩn hóa cả pallet + quy cách đóng hàng + nhãn logistics ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế lỗi khi giao nhận.
PALLET NHỰA QUỲNH TRÂM
Website: https://paletnhua.com/
Hotline: 0797 940 068
Email: lucasvu8586@gmail.com
Địa chỉ: 13 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP. Hồ Chí Minh
Dùng pallet in mã QR để truy xuất nguồn gốc nông sản Tây...
Pallet nhựa cho kho thương mại điện tử và trung tâm logistics:...
Chuẩn GS1, mã SSCC và cách dán nhãn pallet đúng yêu cầu của nhà...
Pallet nhựa cho ngành gạo: kê bao hàng cách nền, hạn chế ẩm...
Pallet nhựa HDPE kê sầu riêng đông lạnh: phù hợp kho lạnh đến...
Tìm hiểu chuẩn EPAL/EUR pallet, kích thước, yêu cầu sử dụng và...
Pallet nhựa cho thủy sản đông lạnh xuất khẩu: chịu nhiệt...
Pallet nhựa kê hồ tiêu giúp hạn chế tiếp xúc với nền kho,...
Pallet nhựa cho ngành dược phẩm: bề mặt kín, dễ vệ sinh, phù...
Các tiêu chuẩn kích thước ISO pallet phổ biến và cách chọn theo...