Kích thước pallet ảnh hưởng trực tiếp đến cách xếp hàng, khả năng sử dụng xe nâng, diện tích kho và hiệu quả tận dụng container. Đặc biệt với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc lựa chọn kích thước pallet phù hợp ngay từ đầu có thể giúp hạn chế khoảng trống khi đóng hàng và thuận tiện hơn khi làm việc với các đối tác logistics quốc tế.
Trong số các hệ quy cách pallet đang được sử dụng, ISO 6780 là một tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến kích thước chính và dung sai của pallet phẳng dùng trong vận chuyển và xếp dỡ liên lục địa.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "pallet theo ISO" không có nghĩa mọi pallet trên thị trường đều phải có một kích thước duy nhất. ISO 6780 đưa ra nhiều kích thước chính để phù hợp với các hệ thống vận tải và xử lý hàng hóa khác nhau.
Trước khi lựa chọn pallet, doanh nghiệp cần xác định kích thước pallet nhựa phù hợp với hàng hóa, xe nâng, kệ kho và container.

ISO 6780 là tiêu chuẩn về pallet phẳng dùng cho vận chuyển và xử lý vật liệu liên lục địa.
Tiêu chuẩn này quy định các kích thước chính và dung sai đối với nhiều loại pallet phẳng, bao gồm pallet một mặt, hai mặt, loại đảo chiều hoặc không đảo chiều và các kiểu pallet có hướng nâng khác nhau.
Ngoài kích thước tổng thể, tiêu chuẩn còn đề cập đến các đặc điểm liên quan đến:
Điểm quan trọng là ISO 6780 không chỉ quan tâm pallet "dài bao nhiêu, rộng bao nhiêu" mà còn liên quan đến khả năng pallet hoạt động trong hệ thống vận chuyển và xếp dỡ.
Khi nói đến kích thước pallet theo ISO, một số quy cách thường được nhắc đến gồm:
Các kích thước này phục vụ những hệ thống logistics và thị trường khác nhau.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào danh sách kích thước mà chọn ngay một mẫu. Cần xác định hàng hóa, container, xe nâng và thị trường xuất khẩu trước.

Kích thước 1200 × 800 mm thường được biết đến rộng rãi trong các hệ thống logistics châu Âu.
Ưu điểm của kích thước này là:
Nếu doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của khách hàng và hệ thống logistics thay vì mặc định rằng mọi kho tại châu Âu đều sử dụng một loại pallet duy nhất.
1200 × 1000 mm là một quy cách rất phổ biến trong hoạt động logistics quốc tế.
Kích thước này có diện tích mặt pallet lớn hơn 1200 × 800 mm, phù hợp với nhiều loại:
Đây cũng là kích thước đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn tối ưu giữa diện tích kê hàng và khả năng thao tác trong kho.
Pallet 1100 × 1100 mm có thiết kế gần vuông.
Ưu điểm của dạng kích thước này là khả năng phân bổ hàng hóa tương đối cân đối trên bề mặt pallet.
Có thể cân nhắc sử dụng cho:
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là tối ưu container, doanh nghiệp cần tính toán cách xếp pallet cụ thể thay vì chỉ dựa trên kích thước tiêu chuẩn.
Kích thước 1140 × 1140 mm thường được sử dụng trong một số hệ thống logistics nhất định.
Do có dạng gần vuông, pallet này có thể phù hợp với các phương án xếp hàng cần tận dụng diện tích theo nhiều hướng.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên:
Đây là một kích thước có tính đặc thù hơn và có thể gặp trong một số chuỗi cung ứng quốc tế.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn kích thước này chỉ vì thấy có trong danh sách kích thước ISO.
Nếu đối tác hoặc khách hàng yêu cầu 1067 × 1067 mm, nên xác nhận chính xác quy cách trước khi đặt hàng.
Kích thước 1219 × 1016 mm tương đương khoảng 48 × 40 inch.
Đây là quy cách quen thuộc trong một số hệ thống logistics sử dụng đơn vị inch.
Nếu doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường sử dụng hệ thống kích thước này, cần kiểm tra yêu cầu của đối tác để đảm bảo pallet tương thích với:
Không.
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến.
Một kích thước pallet có thể phù hợp với tiêu chuẩn về kích thước nhưng chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho một loại container cụ thể.
Khi lựa chọn pallet để xuất khẩu, doanh nghiệp cần tính đồng thời:
Kích thước pallet + kích thước hàng + kích thước container + phương án xếp hàng.
Ví dụ, nếu pallet quá lớn so với quy cách hàng, có thể phát sinh khoảng trống. Ngược lại, pallet quá nhỏ có thể làm giảm hiệu quả sử dụng diện tích hoặc tăng số lượng pallet cần thiết.
Có một điểm cần hiểu đúng: ISO 6780 quy định các kích thước và yêu cầu liên quan đến pallet phẳng không giới hạn riêng cho pallet gỗ.
Điều đó có nghĩa pallet được làm từ các vật liệu khác nhau, trong đó có nhựa, có thể được thiết kế theo các kích thước phù hợp với tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, việc một pallet có kích thước giống kích thước ISO không đồng nghĩa toàn bộ sản phẩm tự động được chứng nhận là "pallet ISO".
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
Nếu khách hàng sử dụng hệ thống pallet tiêu chuẩn châu Âu, 1200 × 800 mm có thể là một lựa chọn cần xem xét.
Tuy nhiên, cần xác nhận trước quy cách mà khách hàng hoặc trung tâm phân phối yêu cầu.
Kích thước 1200 × 1000 mm thường là một phương án đáng cân nhắc cho nhiều loại hàng công nghiệp và hàng đóng thùng.
Doanh nghiệp cần ưu tiên kích thước phù hợp với:
Ví dụ, với cà phê, hồ tiêu hoặc các loại nông sản đóng bao, cách xếp bao trên pallet quan trọng không kém kích thước pallet.
Không nên mua pallet trước rồi mới tính cách đóng container.
Quy trình hợp lý nên là:
Đo:
Chọn kích thước có thể bố trí hàng ổn định và không gây nhô hàng quá mức.
Thử các hướng xoay pallet để tìm phương án tận dụng diện tích tốt nhất.
Đảm bảo pallet tương thích với:
Nếu hàng xuất khẩu, nên xác nhận kích thước pallet với khách hàng hoặc đơn vị logistics trước khi đặt số lượng lớn.
Không hoàn toàn.
"Pallet ISO" nói đến sự phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn liên quan.
Trong khi đó, "pallet xuất khẩu" là cách gọi theo mục đích sử dụng.
Một pallet xuất khẩu có thể cần đáp ứng thêm các yêu cầu khác của:
Đặc biệt, nếu sử dụng pallet gỗ, doanh nghiệp cần quan tâm đến ISPM 15 vì tiêu chuẩn này điều chỉnh vật liệu đóng gói bằng gỗ trong thương mại quốc tế.
Với pallet nhựa, vấn đề xử lý kiểm dịch đối với vật liệu gỗ không áp dụng theo cách tương tự, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra các yêu cầu cụ thể của thị trường nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng pallet trong nội bộ, tính tương thích với hệ thống kho có thể quan trọng hơn việc chạy theo một kích thước ISO cụ thể.
Cần kiểm tra:
Nếu doanh nghiệp vừa lưu kho vừa xuất khẩu, nên tìm một quy cách có thể đáp ứng được nhiều công đoạn nhất.
Có thể, nhưng chỉ khi kích thước đó phù hợp với hệ thống của doanh nghiệp.
Kích thước phổ biến thường có lợi thế về:
Tuy nhiên, "phổ biến" không đồng nghĩa "phù hợp nhất".
Một doanh nghiệp có hàng hóa đặc thù vẫn có thể cần một kích thước pallet khác để tối ưu vận hành.
Trước khi mua số lượng lớn, nên yêu cầu mẫu và kiểm tra:
Nếu pallet sử dụng trong xuất khẩu, nên thử luôn phương án xếp hàng và container trước khi chốt đơn hàng lớn.
ISO 6780 là tiêu chuẩn quan trọng về kích thước chính và dung sai của pallet phẳng dùng trong vận chuyển và xử lý vật liệu liên lục địa. Trong thực tế có nhiều kích thước khác nhau, không chỉ một kích thước duy nhất.
1200 × 800 mm nằm trong nhóm kích thước được quy định trong ISO 6780. Tuy nhiên, để xác nhận một sản phẩm cụ thể có đáp ứng tiêu chuẩn hay không, cần xem thông số kỹ thuật và dung sai của chính sản phẩm đó.
Có thể phù hợp với nhiều loại hàng xuất khẩu, nhưng cần kiểm tra quy cách hàng, container, xe nâng và yêu cầu của khách hàng trước khi lựa chọn.
Có. ISO 6780 áp dụng cho pallet phẳng được làm từ nhiều loại vật liệu, vì vậy pallet nhựa có thể được thiết kế theo các kích thước phù hợp với tiêu chuẩn.
Không. Tiêu chuẩn ISO 6780 không giới hạn vật liệu pallet ở gỗ; pallet có thể được sản xuất từ các vật liệu khác nhau nếu đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Nên xem xét cả hai. Kích thước pallet cần phù hợp với hàng hóa, kho, thiết bị nâng hạ và đặc biệt là phương án xếp container nếu hàng được xuất khẩu.
Tiêu chuẩn ISO pallet là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp hiểu và lựa chọn kích thước pallet phù hợp cho vận chuyển, lưu kho và xuất khẩu. ISO 6780:2003 hiện là phiên bản đang được duy trì và quy định các kích thước chính cùng dung sai cho pallet phẳng dùng trong xử lý vật liệu liên lục địa.
Một số kích thước thường được nhắc đến gồm 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm, 1100 × 1100 mm, 1140 × 1140 mm, 1067 × 1067 mm và 1219 × 1016 mm.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chọn pallet chỉ dựa vào cụm từ "ISO". Kích thước phù hợp nhất phải là kích thước đáp ứng đồng thời hàng hóa, container, xe nâng, kho hàng và yêu cầu của khách hàng.
Nếu doanh nghiệp đang cần lựa chọn pallet cho kho hoặc xuất khẩu, Pallet Nhựa Quỳnh Trâm có thể tư vấn theo kích thước hàng, tải trọng, phương án xếp container và nhu cầu sử dụng thực tế.
Tìm hiểu chuẩn EPAL/EUR pallet, kích thước, yêu cầu sử dụng và...
Pallet nhựa cho thủy sản đông lạnh xuất khẩu: chịu nhiệt...
Pallet nhựa kê hồ tiêu giúp hạn chế tiếp xúc với nền kho,...
Pallet nhựa cho ngành dược phẩm: bề mặt kín, dễ vệ sinh, phù...
Các tiêu chuẩn kích thước ISO pallet phổ biến và cách chọn theo...
Pallet nhựa kê cà phê nhân tại Tây Nguyên: chống ẩm, thông...
Pallet nhựa cho ngành thực phẩm: mặt kín, dễ vệ sinh, phù hợp...
So sánh độ bền các loại pallet nhựa theo kết cấu chân, mặt...
Ứng dụng mã QR và RFID trên pallet nhựa để truy xuất nguồn...
Hướng dẫn chọn pallet nhựa kho lạnh chịu -25°C, chống giòn...